Tới nội dung
aus.wiki Cẩm nang Úc · Tiếng Việt
Go back

So sánh tài khoản ngân hàng Úc: CBA, Westpac, NAB, ANZ, ING, Up

6 ngân hàng chính Úc

Big 4: Commonwealth Bank (CBA), Westpac, National Australia Bank (NAB), ANZ Online: ING, Up Các ngân hàng này phục vụ phần lớn thị trường, từ nhân viên đến doanh nhân.

CBA (Commonwealth Bank)

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Westpac

Ưu điểm:

Nhược điểm:

NAB (National Australia Bank)

Ưu điểm:

Nhược điểm:

ANZ

Ưu điểm:

Nhược điểm:

ING (Online Bank)

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Up (Digital Bank)

Ưu điểm:

Nhược điểm:

So sánh phí

Ngân hàngPhí thángATM
CBA$4–$10Miễn phí
Westpac$3–$4Miễn phí
NAB$4–$8Miễn phí
ANZ$2–$4Miễn phí
ING$0Hoàn lại
Up$0Hoàn lại

Câu hỏi thường gặp

Q: Du học sinh nên chọn ngân hàng nào? A: CBA hoặc ANZ vì hỗ trợ tốt. ING/Up nếu muốn tiết kiệm phí.

Q: Có thể mở tài khoản từ nước ngoài không? A: Khó, hầu hết yêu cầu chứng minh số điện thoại Úc. Nên mở sau khi tới.

Q: Lãi suất tiết kiệm ở đâu cao nhất? A: ING ~4%, Up ~3–4% tùy loại tài khoản.

Q: Chuyển tiền quốc tế từ đâu rẻ nhất? A: Các nền tảng Wise, Remitly rẻ hơn ngân hàng. CBA/ANZ phí $10–$20.

Q: Mở tài khoản doanh nghiệp (ABN) cần gì? A: Mở tài khoản cá nhân trước, sau đó upgrade hoặc mở riêng với giấy ABN.


Nguồn dữ liệu


Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn tài chính.


分享本文到:

用微信扫一扫即可分享本页

当前页面二维码

已复制链接

相关问答


上一篇
Du học Úc hay Anh: Chi phí, visa, việc làm, lộ trình PR
下一篇
USYD vs UoM: Đại học Sydney hay Melbourne? So sánh ngành, việc làm, cuộc sống